Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/2114
Tháng 9/2114 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/2114
4 ngày tốt cho động thổ: 03/09 (âm lịch 05/08) · 06/09 (âm lịch 08/08) · 08/09 (âm lịch 10/08) · 20/09 (âm lịch 22/08)
3 ngày nên tránh: 02/09 (âm lịch 04/08) · 04/09 (âm lịch 06/08) · 15/09 (âm lịch 17/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2114
- Thứ hai, 03/09/2114 Âm lịch 05/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Vãng Vong · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ năm, 06/09/2114 Âm lịch 08/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 08/09/2114 Âm lịch 10/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Địa Nang, Quy Kỵ · Nên: Khởi nền
- Thứ năm, 20/09/2114 Âm lịch 22/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/2114
- Chủ nhật, 02/09/2114 Âm lịch 04/08 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 04/09/2114 Âm lịch 06/08 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 15/09/2114 Âm lịch 17/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ