Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/2074
Tháng 8/2074 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/2074
4 ngày tốt cho động thổ: 02/08 (âm lịch 10/06 (nhuận)) · 11/08 (âm lịch 19/06 (nhuận)) · 22/08 (âm lịch 01/07) · 30/08 (âm lịch 09/07)
9 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 09/06 (nhuận)) · 09/08 (âm lịch 17/06 (nhuận)) · 14/08 (âm lịch 22/06 (nhuận)) · 16/08 (âm lịch 24/06 (nhuận)) · 21/08 (âm lịch 29/06 (nhuận)) · 25/08 (âm lịch 04/07) · 26/08 (âm lịch 05/07) · 28/08 (âm lịch 07/07) · 29/08 (âm lịch 08/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2074
- Thứ năm, 02/08/2074 Âm lịch 10/06 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khởi nền
- Thứ bảy, 11/08/2074 Âm lịch 19/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 22/08/2074 Âm lịch 01/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 30/08/2074 Âm lịch 09/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2074
- Thứ tư, 01/08/2074 Âm lịch 09/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 09/08/2074 Âm lịch 17/06 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 14/08/2074 Âm lịch 22/06 (nhuận) · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 16/08/2074 Âm lịch 24/06 (nhuận) · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 21/08/2074 Âm lịch 29/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 25/08/2074 Âm lịch 04/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 26/08/2074 Âm lịch 05/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 28/08/2074 Âm lịch 07/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 29/08/2074 Âm lịch 08/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ