Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 1/2074
Tháng 1/2074 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 1/2074
6 ngày tốt cho động thổ: 01/01 (âm lịch 05/12) · 04/01 (âm lịch 08/12) · 07/01 (âm lịch 11/12) · 10/01 (âm lịch 14/12) · 16/01 (âm lịch 20/12) · 19/01 (âm lịch 23/12)
10 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 06/12) · 05/01 (âm lịch 09/12) · 09/01 (âm lịch 13/12) · 14/01 (âm lịch 18/12) · 15/01 (âm lịch 19/12) · 23/01 (âm lịch 27/12) · 25/01 (âm lịch 29/12) · 26/01 (âm lịch 30/12) · 27/01 (âm lịch 01/01) · 29/01 (âm lịch 03/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2074
- Thứ hai, 01/01/2074 Âm lịch 05/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 04/01/2074 Âm lịch 08/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Mã, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Quy Kỵ, Bạch Hổ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 07/01/2074 Âm lịch 11/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 10/01/2074 Âm lịch 14/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 16/01/2074 Âm lịch 20/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 19/01/2074 Âm lịch 23/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 1/2074
- Thứ ba, 02/01/2074 Âm lịch 06/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 05/01/2074 Âm lịch 09/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 09/01/2074 Âm lịch 13/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 14/01/2074 Âm lịch 18/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 15/01/2074 Âm lịch 19/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 23/01/2074 Âm lịch 27/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Tu tạo
- Thứ năm, 25/01/2074 Âm lịch 29/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 26/01/2074 Âm lịch 30/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 27/01/2074 Âm lịch 01/01 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 29/01/2074 Âm lịch 03/01 · Ngày Ất Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ