Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 12/2050
Tháng 12/2050 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 12/2050
5 ngày tốt cho động thổ: 05/12 (âm lịch 22/10) · 08/12 (âm lịch 25/10) · 09/12 (âm lịch 26/10) · 11/12 (âm lịch 28/10) · 23/12 (âm lịch 10/11)
8 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 19/10) · 04/12 (âm lịch 21/10) · 07/12 (âm lịch 24/10) · 10/12 (âm lịch 27/10) · 12/12 (âm lịch 29/10) · 18/12 (âm lịch 05/11) · 22/12 (âm lịch 09/11) · 29/12 (âm lịch 16/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2050
- Thứ hai, 05/12/2050 Âm lịch 22/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ năm, 08/12/2050 Âm lịch 25/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 09/12/2050 Âm lịch 26/10 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Tứ Cùng, Lục Xà, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Tu tạo
- Chủ nhật, 11/12/2050 Âm lịch 28/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 23/12/2050 Âm lịch 10/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 12/2050
- Thứ sáu, 02/12/2050 Âm lịch 19/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 04/12/2050 Âm lịch 21/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 07/12/2050 Âm lịch 24/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 10/12/2050 Âm lịch 27/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 12/12/2050 Âm lịch 29/10 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 18/12/2050 Âm lịch 05/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 22/12/2050 Âm lịch 09/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 29/12/2050 Âm lịch 16/11 · Ngày Quý Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ