Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/1950
Tháng 8/1950 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/1950
6 ngày tốt cho động thổ: 02/08 (âm lịch 19/06) · 13/08 (âm lịch 01/07) · 21/08 (âm lịch 09/07) · 25/08 (âm lịch 13/07) · 26/08 (âm lịch 14/07) · 31/08 (âm lịch 19/07)
11 ngày nên tránh: 04/08 (âm lịch 21/06) · 06/08 (âm lịch 23/06) · 07/08 (âm lịch 24/06) · 12/08 (âm lịch 29/06) · 16/08 (âm lịch 04/07) · 17/08 (âm lịch 05/07) · 19/08 (âm lịch 07/07) · 20/08 (âm lịch 08/07) · 24/08 (âm lịch 12/07) · 28/08 (âm lịch 16/07) · 29/08 (âm lịch 17/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1950
- Thứ tư, 02/08/1950 Âm lịch 19/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 13/08/1950 Âm lịch 01/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 21/08/1950 Âm lịch 09/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 25/08/1950 Âm lịch 13/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ bảy, 26/08/1950 Âm lịch 14/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ năm, 31/08/1950 Âm lịch 19/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/1950
- Thứ sáu, 04/08/1950 Âm lịch 21/06 · Ngày Tân Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 06/08/1950 Âm lịch 23/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 07/08/1950 Âm lịch 24/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 12/08/1950 Âm lịch 29/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 16/08/1950 Âm lịch 04/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 17/08/1950 Âm lịch 05/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 19/08/1950 Âm lịch 07/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 20/08/1950 Âm lịch 08/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 24/08/1950 Âm lịch 12/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 28/08/1950 Âm lịch 16/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 29/08/1950 Âm lịch 17/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ