Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 8/1951
Tháng 8/1951 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 8/1951
6 ngày tốt cho động thổ: 08/08 (âm lịch 06/07) · 16/08 (âm lịch 14/07) · 20/08 (âm lịch 18/07) · 21/08 (âm lịch 19/07) · 26/08 (âm lịch 24/07) · 28/08 (âm lịch 26/07)
10 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 29/06) · 02/08 (âm lịch 30/06) · 11/08 (âm lịch 09/07) · 12/08 (âm lịch 10/07) · 14/08 (âm lịch 12/07) · 15/08 (âm lịch 13/07) · 19/08 (âm lịch 17/07) · 23/08 (âm lịch 21/07) · 24/08 (âm lịch 22/07) · 31/08 (âm lịch 29/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1951
- Thứ tư, 08/08/1951 Âm lịch 06/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 16/08/1951 Âm lịch 14/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ hai, 20/08/1951 Âm lịch 18/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ ba, 21/08/1951 Âm lịch 19/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Chủ nhật, 26/08/1951 Âm lịch 24/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Tu tạo
- Thứ ba, 28/08/1951 Âm lịch 26/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 8/1951
- Thứ tư, 01/08/1951 Âm lịch 29/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 02/08/1951 Âm lịch 30/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 11/08/1951 Âm lịch 09/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 12/08/1951 Âm lịch 10/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 14/08/1951 Âm lịch 12/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 15/08/1951 Âm lịch 13/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 19/08/1951 Âm lịch 17/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 23/08/1951 Âm lịch 21/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 24/08/1951 Âm lịch 22/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 31/08/1951 Âm lịch 29/07 · Ngày Quý Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ