Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 4/1950
Tháng 4/1950 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 4/1950
5 ngày tốt cho động thổ: 01/04 (âm lịch 15/02) · 08/04 (âm lịch 22/02) · 11/04 (âm lịch 25/02) · 25/04 (âm lịch 09/03) · 28/04 (âm lịch 12/03)
8 ngày nên tránh: 02/04 (âm lịch 16/02) · 05/04 (âm lịch 19/02) · 13/04 (âm lịch 27/02) · 15/04 (âm lịch 29/02) · 17/04 (âm lịch 01/03) · 18/04 (âm lịch 02/03) · 27/04 (âm lịch 11/03) · 29/04 (âm lịch 13/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1950
- Thứ bảy, 01/04/1950 Âm lịch 15/02 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Ngũ Phú, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 08/04/1950 Âm lịch 22/02 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền
- Thứ ba, 11/04/1950 Âm lịch 25/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Khởi nền
- Thứ ba, 25/04/1950 Âm lịch 09/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 28/04/1950 Âm lịch 12/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 4/1950
- Chủ nhật, 02/04/1950 Âm lịch 16/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 05/04/1950 Âm lịch 19/02 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 13/04/1950 Âm lịch 27/02 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 15/04/1950 Âm lịch 29/02 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 17/04/1950 Âm lịch 01/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 18/04/1950 Âm lịch 02/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 27/04/1950 Âm lịch 11/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 29/04/1950 Âm lịch 13/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ