Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 10/1908
Tháng 10/1908 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 10/1908
4 ngày tốt cho động thổ: 04/10 (âm lịch 10/09) · 05/10 (âm lịch 11/09) · 20/10 (âm lịch 26/09) · 30/10 (âm lịch 06/10)
6 ngày nên tránh: 07/10 (âm lịch 13/09) · 08/10 (âm lịch 14/09) · 09/10 (âm lịch 15/09) · 12/10 (âm lịch 18/09) · 22/10 (âm lịch 28/09) · 23/10 (âm lịch 29/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1908
- Chủ nhật, 04/10/1908 Âm lịch 10/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 05/10/1908 Âm lịch 11/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ
- Thứ ba, 20/10/1908 Âm lịch 26/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ sáu, 30/10/1908 Âm lịch 06/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tứ Hao, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 10/1908
- Thứ tư, 07/10/1908 Âm lịch 13/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 08/10/1908 Âm lịch 14/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 09/10/1908 Âm lịch 15/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 12/10/1908 Âm lịch 18/09 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 22/10/1908 Âm lịch 28/09 · Ngày Canh Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 23/10/1908 Âm lịch 29/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ