Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 7/1908
Tháng 7/1908 có 8 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 7/1908
8 ngày tốt cho động thổ: 01/07 (âm lịch 04/06) · 06/07 (âm lịch 09/06) · 10/07 (âm lịch 13/06) · 11/07 (âm lịch 14/06) · 13/07 (âm lịch 16/06) · 19/07 (âm lịch 22/06) · 22/07 (âm lịch 25/06) · 23/07 (âm lịch 26/06)
6 ngày nên tránh: 02/07 (âm lịch 05/06) · 15/07 (âm lịch 18/06) · 17/07 (âm lịch 20/06) · 18/07 (âm lịch 21/06) · 27/07 (âm lịch 30/06) · 29/07 (âm lịch 02/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1908
- Thứ tư, 01/07/1908 Âm lịch 04/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Ngọc Vũ · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Phục Nhật, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ hai, 06/07/1908 Âm lịch 09/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Địa Nang, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 10/07/1908 Âm lịch 13/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 11/07/1908 Âm lịch 14/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 13/07/1908 Âm lịch 16/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 19/07/1908 Âm lịch 22/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 22/07/1908 Âm lịch 25/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 23/07/1908 Âm lịch 26/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 7/1908
- Thứ năm, 02/07/1908 Âm lịch 05/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 15/07/1908 Âm lịch 18/06 · Ngày Tân Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 17/07/1908 Âm lịch 20/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 18/07/1908 Âm lịch 21/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 27/07/1908 Âm lịch 30/06 · Ngày Quý Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 29/07/1908 Âm lịch 02/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo