Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 4/1879
Tháng 4/1879 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 4/1879
4 ngày tốt cho động thổ: 01/04 (âm lịch 10/03) · 13/04 (âm lịch 22/03) · 16/04 (âm lịch 25/03) · 20/04 (âm lịch 29/03)
10 ngày nên tránh: 02/04 (âm lịch 11/03) · 05/04 (âm lịch 14/03) · 08/04 (âm lịch 17/03) · 11/04 (âm lịch 20/03) · 15/04 (âm lịch 24/03) · 17/04 (âm lịch 26/03) · 25/04 (âm lịch 05/03 (nhuận)) · 27/04 (âm lịch 07/03 (nhuận)) · 29/04 (âm lịch 09/03 (nhuận)) · 30/04 (âm lịch 10/03 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1879
- Thứ ba, 01/04/1879 Âm lịch 10/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Ngũ Phú, Phổ Hộ, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 13/04/1879 Âm lịch 22/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 16/04/1879 Âm lịch 25/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
- Chủ nhật, 20/04/1879 Âm lịch 29/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 4/1879
- Thứ tư, 02/04/1879 Âm lịch 11/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 05/04/1879 Âm lịch 14/03 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 08/04/1879 Âm lịch 17/03 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 11/04/1879 Âm lịch 20/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 15/04/1879 Âm lịch 24/03 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 17/04/1879 Âm lịch 26/03 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 25/04/1879 Âm lịch 05/03 (nhuận) · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 27/04/1879 Âm lịch 07/03 (nhuận) · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 29/04/1879 Âm lịch 09/03 (nhuận) · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 30/04/1879 Âm lịch 10/03 (nhuận) · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ