Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 9/1874

Tháng 9/1874 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 9/1874

4 ngày tốt cho động thổ: 04/09 (âm lịch 24/07) · 08/09 (âm lịch 28/07) · 09/09 (âm lịch 29/07) · 18/09 (âm lịch 08/08)

2 ngày nên tránh: 07/09 (âm lịch 27/07) · 13/09 (âm lịch 03/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1874

  • Thứ sáu, 04/09/1874 Âm lịch 24/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 08/09/1874 Âm lịch 28/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Khởi nền
  • Thứ tư, 09/09/1874 Âm lịch 29/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ sáu, 18/09/1874 Âm lịch 08/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 9/1874

  • Thứ hai, 07/09/1874 Âm lịch 27/07 · Ngày Đinh Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 13/09/1874 Âm lịch 03/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com