Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 8/1802

Tháng 8/1802 có 6 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 8/1802

6 ngày tốt cho động thổ: 09/08 (âm lịch 12/07) · 17/08 (âm lịch 20/07) · 21/08 (âm lịch 24/07) · 22/08 (âm lịch 25/07) · 27/08 (âm lịch 30/07) · 29/08 (âm lịch 02/08)

10 ngày nên tránh: 02/08 (âm lịch 05/07) · 03/08 (âm lịch 06/07) · 08/08 (âm lịch 11/07) · 12/08 (âm lịch 15/07) · 13/08 (âm lịch 16/07) · 15/08 (âm lịch 18/07) · 16/08 (âm lịch 19/07) · 20/08 (âm lịch 23/07) · 24/08 (âm lịch 27/07) · 25/08 (âm lịch 28/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1802

  • Thứ hai, 09/08/1802 Âm lịch 12/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 17/08/1802 Âm lịch 20/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ bảy, 21/08/1802 Âm lịch 24/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Chủ nhật, 22/08/1802 Âm lịch 25/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ sáu, 27/08/1802 Âm lịch 30/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Tu tạo
  • Chủ nhật, 29/08/1802 Âm lịch 02/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 8/1802

  • Thứ hai, 02/08/1802 Âm lịch 05/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 03/08/1802 Âm lịch 06/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 08/08/1802 Âm lịch 11/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 12/08/1802 Âm lịch 15/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 13/08/1802 Âm lịch 16/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 15/08/1802 Âm lịch 18/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 16/08/1802 Âm lịch 19/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 20/08/1802 Âm lịch 23/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 24/08/1802 Âm lịch 27/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 25/08/1802 Âm lịch 28/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com