Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 9/1802

Tháng 9/1802 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 9/1802

4 ngày tốt cho động thổ: 05/09 (âm lịch 09/08) · 24/09 (âm lịch 28/08) · 27/09 (âm lịch 01/09) · 30/09 (âm lịch 04/09)

7 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 05/08) · 03/09 (âm lịch 07/08) · 06/09 (âm lịch 10/08) · 09/09 (âm lịch 13/08) · 16/09 (âm lịch 20/08) · 17/09 (âm lịch 21/08) · 19/09 (âm lịch 23/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1802

  • Chủ nhật, 05/09/1802 Âm lịch 09/08 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 24/09/1802 Âm lịch 28/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Địa Nang, Quy Kỵ · Nên: Khởi nền
  • Thứ hai, 27/09/1802 Âm lịch 01/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ năm, 30/09/1802 Âm lịch 04/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tứ Tướng, Vượng Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Bất Tương, Thánh Tâm · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Động thổ, Khởi nền

Ngày nên tránh động thổ tháng 9/1802

  • Thứ tư, 01/09/1802 Âm lịch 05/08 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 03/09/1802 Âm lịch 07/08 · Ngày Ất Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 06/09/1802 Âm lịch 10/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 09/09/1802 Âm lịch 13/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 16/09/1802 Âm lịch 20/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 17/09/1802 Âm lịch 21/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 19/09/1802 Âm lịch 23/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com