Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 12/2198

Tháng 12/2198 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 12/2198

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 15/12 (âm lịch 17/11) · 22/12 (âm lịch 24/11) · 27/12 (âm lịch 29/11) · 31/12 (âm lịch 04/12)

11 ngày nên tránh: 03/12 (âm lịch 05/11) · 11/12 (âm lịch 13/11) · 12/12 (âm lịch 14/11) · 13/12 (âm lịch 15/11) · 16/12 (âm lịch 18/11) · 17/12 (âm lịch 19/11) · 24/12 (âm lịch 26/11) · 25/12 (âm lịch 27/11) · 26/12 (âm lịch 28/11) · 29/12 (âm lịch 02/12) · 30/12 (âm lịch 03/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2198

  • Thứ bảy, 15/12/2198 Âm lịch 17/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 22/12/2198 Âm lịch 24/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 27/12/2198 Âm lịch 29/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 31/12/2198 Âm lịch 04/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Ngũ Phú, Bất Tương, Ích Hậu · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/2198

  • Thứ hai, 03/12/2198 Âm lịch 05/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 11/12/2198 Âm lịch 13/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/12/2198 Âm lịch 14/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/12/2198 Âm lịch 15/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/12/2198 Âm lịch 18/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 17/12/2198 Âm lịch 19/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 24/12/2198 Âm lịch 26/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/12/2198 Âm lịch 27/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 26/12/2198 Âm lịch 28/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 29/12/2198 Âm lịch 02/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 30/12/2198 Âm lịch 03/12 · Ngày Canh Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ

chucmungnammoi.com