Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2198

Tháng 11/2198 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/2198

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/11 (âm lịch 04/10) · 06/11 (âm lịch 08/10) · 14/11 (âm lịch 16/10) · 18/11 (âm lịch 20/10) · 24/11 (âm lịch 26/10)

13 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 03/10) · 05/11 (âm lịch 07/10) · 09/11 (âm lịch 11/10) · 12/11 (âm lịch 14/10) · 13/11 (âm lịch 15/10) · 15/11 (âm lịch 17/10) · 16/11 (âm lịch 18/10) · 19/11 (âm lịch 21/10) · 21/11 (âm lịch 23/10) · 25/11 (âm lịch 27/10) · 26/11 (âm lịch 28/10) · 28/11 (âm lịch 30/10) · 30/11 (âm lịch 02/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2198

  • Thứ sáu, 02/11/2198 Âm lịch 04/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 06/11/2198 Âm lịch 08/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 14/11/2198 Âm lịch 16/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 18/11/2198 Âm lịch 20/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 24/11/2198 Âm lịch 26/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2198

  • Thứ năm, 01/11/2198 Âm lịch 03/10 · Ngày Tân Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 05/11/2198 Âm lịch 07/10 · Ngày Ất Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 09/11/2198 Âm lịch 11/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 12/11/2198 Âm lịch 14/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 13/11/2198 Âm lịch 15/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 15/11/2198 Âm lịch 17/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 16/11/2198 Âm lịch 18/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 19/11/2198 Âm lịch 21/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 21/11/2198 Âm lịch 23/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 25/11/2198 Âm lịch 27/10 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 26/11/2198 Âm lịch 28/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 28/11/2198 Âm lịch 30/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 30/11/2198 Âm lịch 02/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com