Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2198

Tháng 4/2198 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/2198

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/04 (âm lịch 25/02) · 08/04 (âm lịch 03/03) · 11/04 (âm lịch 06/03) · 20/04 (âm lịch 15/03)

11 ngày nên tránh: 02/04 (âm lịch 26/02) · 03/04 (âm lịch 27/02) · 09/04 (âm lịch 04/03) · 13/04 (âm lịch 08/03) · 14/04 (âm lịch 09/03) · 16/04 (âm lịch 11/03) · 18/04 (âm lịch 13/03) · 19/04 (âm lịch 14/03) · 26/04 (âm lịch 21/03) · 29/04 (âm lịch 24/03) · 30/04 (âm lịch 25/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2198

  • Chủ nhật, 01/04/2198 Âm lịch 25/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 08/04/2198 Âm lịch 03/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 11/04/2198 Âm lịch 06/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 20/04/2198 Âm lịch 15/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2198

  • Thứ hai, 02/04/2198 Âm lịch 26/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 03/04/2198 Âm lịch 27/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 09/04/2198 Âm lịch 04/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 13/04/2198 Âm lịch 08/03 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 14/04/2198 Âm lịch 09/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 16/04/2198 Âm lịch 11/03 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 18/04/2198 Âm lịch 13/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 19/04/2198 Âm lịch 14/03 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 26/04/2198 Âm lịch 21/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 29/04/2198 Âm lịch 24/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 30/04/2198 Âm lịch 25/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com