Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/2184
Tháng 12/2184 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/2184
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/12 (âm lịch 29/10) · 03/12 (âm lịch 01/11) · 16/12 (âm lịch 14/11) · 28/12 (âm lịch 26/11)
13 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 30/10) · 04/12 (âm lịch 02/11) · 07/12 (âm lịch 05/11) · 12/12 (âm lịch 10/11) · 13/12 (âm lịch 11/11) · 14/12 (âm lịch 12/11) · 17/12 (âm lịch 15/11) · 19/12 (âm lịch 17/11) · 24/12 (âm lịch 22/11) · 25/12 (âm lịch 23/11) · 26/12 (âm lịch 24/11) · 29/12 (âm lịch 27/11) · 30/12 (âm lịch 28/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2184
- Thứ tư, 01/12/2184 Âm lịch 29/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 03/12/2184 Âm lịch 01/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 16/12/2184 Âm lịch 14/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 28/12/2184 Âm lịch 26/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/2184
- Thứ năm, 02/12/2184 Âm lịch 30/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 04/12/2184 Âm lịch 02/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 07/12/2184 Âm lịch 05/11 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 12/12/2184 Âm lịch 10/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 13/12/2184 Âm lịch 11/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/12/2184 Âm lịch 12/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 17/12/2184 Âm lịch 15/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 19/12/2184 Âm lịch 17/11 · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 24/12/2184 Âm lịch 22/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 25/12/2184 Âm lịch 23/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 26/12/2184 Âm lịch 24/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 29/12/2184 Âm lịch 27/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/12/2184 Âm lịch 28/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ