Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/2185
Tháng 12/2185 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/2185
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/12 (âm lịch 10/11) · 11/12 (âm lịch 20/11) · 27/12 (âm lịch 06/12) · 30/12 (âm lịch 09/12)
13 ngày nên tránh: 03/12 (âm lịch 12/11) · 04/12 (âm lịch 13/11) · 05/12 (âm lịch 14/11) · 06/12 (âm lịch 15/11) · 07/12 (âm lịch 16/11) · 08/12 (âm lịch 17/11) · 09/12 (âm lịch 18/11) · 12/12 (âm lịch 21/11) · 14/12 (âm lịch 23/11) · 19/12 (âm lịch 28/11) · 20/12 (âm lịch 29/11) · 21/12 (âm lịch 30/11) · 25/12 (âm lịch 04/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2185
- Thứ năm, 01/12/2185 Âm lịch 10/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 11/12/2185 Âm lịch 20/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 27/12/2185 Âm lịch 06/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Ngũ Phú, Bất Tương, Ích Hậu · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 30/12/2185 Âm lịch 09/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/2185
- Thứ bảy, 03/12/2185 Âm lịch 12/11 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 04/12/2185 Âm lịch 13/11 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 05/12/2185 Âm lịch 14/11 · Ngày Đinh Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 06/12/2185 Âm lịch 15/11 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 07/12/2185 Âm lịch 16/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 08/12/2185 Âm lịch 17/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 09/12/2185 Âm lịch 18/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 12/12/2185 Âm lịch 21/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 14/12/2185 Âm lịch 23/11 · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 19/12/2185 Âm lịch 28/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 20/12/2185 Âm lịch 29/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 21/12/2185 Âm lịch 30/11 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 25/12/2185 Âm lịch 04/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ