Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2184
Tháng 11/2184 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/2184
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/11 (âm lịch 01/10) · 07/11 (âm lịch 05/10) · 15/11 (âm lịch 13/10) · 27/11 (âm lịch 25/10)
13 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 29/09) · 02/11 (âm lịch 30/09) · 04/11 (âm lịch 02/10) · 08/11 (âm lịch 06/10) · 11/11 (âm lịch 09/10) · 13/11 (âm lịch 11/10) · 17/11 (âm lịch 15/10) · 19/11 (âm lịch 17/10) · 22/11 (âm lịch 20/10) · 25/11 (âm lịch 23/10) · 26/11 (âm lịch 24/10) · 28/11 (âm lịch 26/10) · 29/11 (âm lịch 27/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2184
- Thứ tư, 03/11/2184 Âm lịch 01/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 07/11/2184 Âm lịch 05/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 15/11/2184 Âm lịch 13/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 27/11/2184 Âm lịch 25/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2184
- Thứ hai, 01/11/2184 Âm lịch 29/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 02/11/2184 Âm lịch 30/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 04/11/2184 Âm lịch 02/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 08/11/2184 Âm lịch 06/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 11/11/2184 Âm lịch 09/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 13/11/2184 Âm lịch 11/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 17/11/2184 Âm lịch 15/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 19/11/2184 Âm lịch 17/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 22/11/2184 Âm lịch 20/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 25/11/2184 Âm lịch 23/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 26/11/2184 Âm lịch 24/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 28/11/2184 Âm lịch 26/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 29/11/2184 Âm lịch 27/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi