Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2184

Tháng 4/2184 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/2184

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/04 (âm lịch 21/02) · 02/04 (âm lịch 22/02) · 04/04 (âm lịch 24/02) · 09/04 (âm lịch 29/02) · 10/04 (âm lịch 30/02) · 21/04 (âm lịch 11/03) · 24/04 (âm lịch 14/03)

7 ngày nên tránh: 06/04 (âm lịch 26/02) · 12/04 (âm lịch 02/03) · 15/04 (âm lịch 05/03) · 22/04 (âm lịch 12/03) · 26/04 (âm lịch 16/03) · 27/04 (âm lịch 17/03) · 29/04 (âm lịch 19/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2184

  • Thứ năm, 01/04/2184 Âm lịch 21/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 02/04/2184 Âm lịch 22/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 04/04/2184 Âm lịch 24/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 09/04/2184 Âm lịch 29/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 10/04/2184 Âm lịch 30/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Yếu An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 21/04/2184 Âm lịch 11/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 24/04/2184 Âm lịch 14/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2184

  • Thứ ba, 06/04/2184 Âm lịch 26/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 12/04/2184 Âm lịch 02/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 15/04/2184 Âm lịch 05/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 22/04/2184 Âm lịch 12/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 26/04/2184 Âm lịch 16/03 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 27/04/2184 Âm lịch 17/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 29/04/2184 Âm lịch 19/03 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com