Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2134

Tháng 7/2134 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 7/2134

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 19/07 (âm lịch 28/05 (nhuận)) · 20/07 (âm lịch 29/05 (nhuận)) · 21/07 (âm lịch 01/06) · 25/07 (âm lịch 05/06) · 26/07 (âm lịch 06/06) · 28/07 (âm lịch 08/06) · 31/07 (âm lịch 11/06)

8 ngày nên tránh: 01/07 (âm lịch 10/05 (nhuận)) · 07/07 (âm lịch 16/05 (nhuận)) · 09/07 (âm lịch 18/05 (nhuận)) · 10/07 (âm lịch 19/05 (nhuận)) · 11/07 (âm lịch 20/05 (nhuận)) · 12/07 (âm lịch 21/05 (nhuận)) · 17/07 (âm lịch 26/05 (nhuận)) · 23/07 (âm lịch 03/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2134

  • Thứ hai, 19/07/2134 Âm lịch 28/05 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 20/07/2134 Âm lịch 29/05 (nhuận) · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Tục Thế · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 21/07/2134 Âm lịch 01/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 25/07/2134 Âm lịch 05/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 26/07/2134 Âm lịch 06/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 28/07/2134 Âm lịch 08/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 31/07/2134 Âm lịch 11/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2134

  • Thứ năm, 01/07/2134 Âm lịch 10/05 (nhuận) · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 07/07/2134 Âm lịch 16/05 (nhuận) · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 09/07/2134 Âm lịch 18/05 (nhuận) · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 10/07/2134 Âm lịch 19/05 (nhuận) · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 11/07/2134 Âm lịch 20/05 (nhuận) · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 12/07/2134 Âm lịch 21/05 (nhuận) · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 17/07/2134 Âm lịch 26/05 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 23/07/2134 Âm lịch 03/06 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com