Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 1/2134

Tháng 1/2134 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 1/2134

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/01 (âm lịch 11/12) · 10/01 (âm lịch 16/12) · 14/01 (âm lịch 20/12) · 15/01 (âm lịch 21/12) · 29/01 (âm lịch 05/01)

13 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 08/12) · 04/01 (âm lịch 10/12) · 06/01 (âm lịch 12/12) · 07/01 (âm lịch 13/12) · 08/01 (âm lịch 14/12) · 09/01 (âm lịch 15/12) · 12/01 (âm lịch 18/12) · 17/01 (âm lịch 23/12) · 19/01 (âm lịch 25/12) · 21/01 (âm lịch 27/12) · 23/01 (âm lịch 29/12) · 24/01 (âm lịch 30/12) · 28/01 (âm lịch 04/01)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2134

  • Thứ ba, 05/01/2134 Âm lịch 11/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 10/01/2134 Âm lịch 16/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 14/01/2134 Âm lịch 20/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 15/01/2134 Âm lịch 21/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 29/01/2134 Âm lịch 05/01 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/2134

  • Thứ bảy, 02/01/2134 Âm lịch 08/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 04/01/2134 Âm lịch 10/12 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 06/01/2134 Âm lịch 12/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 07/01/2134 Âm lịch 13/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 08/01/2134 Âm lịch 14/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 09/01/2134 Âm lịch 15/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 12/01/2134 Âm lịch 18/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 17/01/2134 Âm lịch 23/12 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 19/01/2134 Âm lịch 25/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 21/01/2134 Âm lịch 27/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 23/01/2134 Âm lịch 29/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 24/01/2134 Âm lịch 30/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 28/01/2134 Âm lịch 04/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com