Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2135
Tháng 7/2135 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 7/2135
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 11/07 (âm lịch 01/06) · 14/07 (âm lịch 04/06) · 16/07 (âm lịch 06/06) · 20/07 (âm lịch 10/06) · 21/07 (âm lịch 11/06) · 23/07 (âm lịch 13/06) · 26/07 (âm lịch 16/06) · 28/07 (âm lịch 18/06)
7 ngày nên tránh: 03/07 (âm lịch 22/05) · 05/07 (âm lịch 24/05) · 07/07 (âm lịch 26/05) · 12/07 (âm lịch 02/06) · 18/07 (âm lịch 08/06) · 29/07 (âm lịch 19/06) · 30/07 (âm lịch 20/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2135
- Thứ hai, 11/07/2135 Âm lịch 01/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật, Đại Hội, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 14/07/2135 Âm lịch 04/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 16/07/2135 Âm lịch 06/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 20/07/2135 Âm lịch 10/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 21/07/2135 Âm lịch 11/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 23/07/2135 Âm lịch 13/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/07/2135 Âm lịch 16/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 28/07/2135 Âm lịch 18/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2135
- Chủ nhật, 03/07/2135 Âm lịch 22/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 05/07/2135 Âm lịch 24/05 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 07/07/2135 Âm lịch 26/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 12/07/2135 Âm lịch 02/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 18/07/2135 Âm lịch 08/06 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 29/07/2135 Âm lịch 19/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/07/2135 Âm lịch 20/06 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi