Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2134
Tháng 11/2134 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/2134
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/11 (âm lịch 16/09) · 10/11 (âm lịch 25/09) · 12/11 (âm lịch 27/09) · 18/11 (âm lịch 03/10) · 24/11 (âm lịch 09/10) · 26/11 (âm lịch 11/10) · 30/11 (âm lịch 15/10)
8 ngày nên tránh: 04/11 (âm lịch 19/09) · 05/11 (âm lịch 20/09) · 08/11 (âm lịch 23/09) · 09/11 (âm lịch 24/09) · 11/11 (âm lịch 26/09) · 13/11 (âm lịch 28/09) · 15/11 (âm lịch 30/09) · 21/11 (âm lịch 06/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2134
- Thứ hai, 01/11/2134 Âm lịch 16/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 10/11/2134 Âm lịch 25/09 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Dạm ngõ
- Thứ sáu, 12/11/2134 Âm lịch 27/09 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 18/11/2134 Âm lịch 03/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 24/11/2134 Âm lịch 09/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 26/11/2134 Âm lịch 11/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 30/11/2134 Âm lịch 15/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2134
- Thứ năm, 04/11/2134 Âm lịch 19/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 05/11/2134 Âm lịch 20/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 08/11/2134 Âm lịch 23/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ ba, 09/11/2134 Âm lịch 24/09 · Ngày Quý Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 11/11/2134 Âm lịch 26/09 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 13/11/2134 Âm lịch 28/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 15/11/2134 Âm lịch 30/09 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 21/11/2134 Âm lịch 06/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi