Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 1/2133
Tháng 1/2133 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 1/2133
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/01 (âm lịch 03/12) · 10/01 (âm lịch 05/12) · 15/01 (âm lịch 10/12) · 19/01 (âm lịch 14/12) · 20/01 (âm lịch 15/12) · 31/01 (âm lịch 26/12)
14 ngày nên tránh: 03/01 (âm lịch 28/11) · 05/01 (âm lịch 30/11) · 06/01 (âm lịch 01/12) · 09/01 (âm lịch 04/12) · 11/01 (âm lịch 06/12) · 12/01 (âm lịch 07/12) · 13/01 (âm lịch 08/12) · 14/01 (âm lịch 09/12) · 17/01 (âm lịch 12/12) · 22/01 (âm lịch 17/12) · 24/01 (âm lịch 19/12) · 26/01 (âm lịch 21/12) · 28/01 (âm lịch 23/12) · 29/01 (âm lịch 24/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2133
- Thứ năm, 08/01/2133 Âm lịch 03/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 10/01/2133 Âm lịch 05/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 15/01/2133 Âm lịch 10/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 19/01/2133 Âm lịch 14/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 20/01/2133 Âm lịch 15/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 31/01/2133 Âm lịch 26/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/2133
- Thứ bảy, 03/01/2133 Âm lịch 28/11 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 05/01/2133 Âm lịch 30/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 06/01/2133 Âm lịch 01/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 09/01/2133 Âm lịch 04/12 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 11/01/2133 Âm lịch 06/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 12/01/2133 Âm lịch 07/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 13/01/2133 Âm lịch 08/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 14/01/2133 Âm lịch 09/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 17/01/2133 Âm lịch 12/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 22/01/2133 Âm lịch 17/12 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 24/01/2133 Âm lịch 19/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 26/01/2133 Âm lịch 21/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 28/01/2133 Âm lịch 23/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 29/01/2133 Âm lịch 24/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi