Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2058
Tháng 5/2058 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/2058
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/05 (âm lịch 14/04) · 08/05 (âm lịch 16/04) · 09/05 (âm lịch 17/04) · 18/05 (âm lịch 26/04) · 24/05 (âm lịch 03/04 (nhuận)) · 30/05 (âm lịch 09/04 (nhuận))
9 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 10/04) · 03/05 (âm lịch 11/04) · 05/05 (âm lịch 13/04) · 12/05 (âm lịch 20/04) · 15/05 (âm lịch 23/04) · 20/05 (âm lịch 28/04) · 22/05 (âm lịch 01/04 (nhuận)) · 27/05 (âm lịch 06/04 (nhuận)) · 31/05 (âm lịch 10/04 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2058
- Thứ hai, 06/05/2058 Âm lịch 14/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 08/05/2058 Âm lịch 16/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 09/05/2058 Âm lịch 17/04 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 18/05/2058 Âm lịch 26/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 24/05/2058 Âm lịch 03/04 (nhuận) · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/05/2058 Âm lịch 09/04 (nhuận) · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2058
- Thứ năm, 02/05/2058 Âm lịch 10/04 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 03/05/2058 Âm lịch 11/04 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 05/05/2058 Âm lịch 13/04 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 12/05/2058 Âm lịch 20/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 15/05/2058 Âm lịch 23/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 20/05/2058 Âm lịch 28/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/05/2058 Âm lịch 01/04 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 27/05/2058 Âm lịch 06/04 (nhuận) · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 31/05/2058 Âm lịch 10/04 (nhuận) · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi