Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 6/2058

Tháng 6/2058 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 6/2058

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/06 (âm lịch 11/04 (nhuận)) · 05/06 (âm lịch 15/04 (nhuận)) · 06/06 (âm lịch 16/04 (nhuận)) · 08/06 (âm lịch 18/04 (nhuận)) · 11/06 (âm lịch 21/04 (nhuận)) · 14/06 (âm lịch 24/04 (nhuận)) · 17/06 (âm lịch 27/04 (nhuận)) · 28/06 (âm lịch 08/05)

8 ngày nên tránh: 04/06 (âm lịch 14/04 (nhuận)) · 09/06 (âm lịch 19/04 (nhuận)) · 16/06 (âm lịch 26/04 (nhuận)) · 18/06 (âm lịch 28/04 (nhuận)) · 20/06 (âm lịch 30/04 (nhuận)) · 21/06 (âm lịch 01/05) · 24/06 (âm lịch 04/05) · 30/06 (âm lịch 10/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2058

  • Thứ bảy, 01/06/2058 Âm lịch 11/04 (nhuận) · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 05/06/2058 Âm lịch 15/04 (nhuận) · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 06/06/2058 Âm lịch 16/04 (nhuận) · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Ngũ Phú, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 08/06/2058 Âm lịch 18/04 (nhuận) · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 11/06/2058 Âm lịch 21/04 (nhuận) · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Yếu An · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Cửu Không, Địa Nang, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 14/06/2058 Âm lịch 24/04 (nhuận) · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 17/06/2058 Âm lịch 27/04 (nhuận) · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/06/2058 Âm lịch 08/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 6/2058

  • Thứ ba, 04/06/2058 Âm lịch 14/04 (nhuận) · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 09/06/2058 Âm lịch 19/04 (nhuận) · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/06/2058 Âm lịch 26/04 (nhuận) · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 18/06/2058 Âm lịch 28/04 (nhuận) · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 20/06/2058 Âm lịch 30/04 (nhuận) · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 21/06/2058 Âm lịch 01/05 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 24/06/2058 Âm lịch 04/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 30/06/2058 Âm lịch 10/05 · Ngày Quý Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com