Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2058

Tháng 7/2058 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 7/2058

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 09/07 (âm lịch 19/05) · 10/07 (âm lịch 20/05) · 16/07 (âm lịch 26/05) · 21/07 (âm lịch 02/06) · 27/07 (âm lịch 08/06) · 28/07 (âm lịch 09/06) · 30/07 (âm lịch 11/06)

8 ngày nên tránh: 03/07 (âm lịch 13/05) · 12/07 (âm lịch 22/05) · 13/07 (âm lịch 23/05) · 18/07 (âm lịch 28/05) · 20/07 (âm lịch 01/06) · 24/07 (âm lịch 05/06) · 25/07 (âm lịch 06/06) · 31/07 (âm lịch 12/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2058

  • Thứ ba, 09/07/2058 Âm lịch 19/05 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 10/07/2058 Âm lịch 20/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương, Tục Thế · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 16/07/2058 Âm lịch 26/05 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 21/07/2058 Âm lịch 02/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 27/07/2058 Âm lịch 08/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Chủ nhật, 28/07/2058 Âm lịch 09/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 30/07/2058 Âm lịch 11/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2058

  • Thứ tư, 03/07/2058 Âm lịch 13/05 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 12/07/2058 Âm lịch 22/05 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 13/07/2058 Âm lịch 23/05 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 18/07/2058 Âm lịch 28/05 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 20/07/2058 Âm lịch 01/06 · Ngày Quý Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 24/07/2058 Âm lịch 05/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 25/07/2058 Âm lịch 06/06 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 31/07/2058 Âm lịch 12/06 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com