Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2056
Tháng 5/2056 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/2056
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/05 (âm lịch 18/03) · 08/05 (âm lịch 24/03) · 09/05 (âm lịch 25/03) · 16/05 (âm lịch 03/04) · 18/05 (âm lịch 05/04) · 19/05 (âm lịch 06/04) · 28/05 (âm lịch 15/04)
6 ngày nên tránh: 03/05 (âm lịch 19/03) · 13/05 (âm lịch 29/03) · 15/05 (âm lịch 02/04) · 22/05 (âm lịch 09/04) · 25/05 (âm lịch 12/04) · 30/05 (âm lịch 17/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2056
- Thứ ba, 02/05/2056 Âm lịch 18/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 08/05/2056 Âm lịch 24/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Tục Thế, Trừ Thần · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 09/05/2056 Âm lịch 25/03 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 16/05/2056 Âm lịch 03/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 18/05/2056 Âm lịch 05/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 19/05/2056 Âm lịch 06/04 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 28/05/2056 Âm lịch 15/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2056
- Thứ tư, 03/05/2056 Âm lịch 19/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 13/05/2056 Âm lịch 29/03 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 15/05/2056 Âm lịch 02/04 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 22/05/2056 Âm lịch 09/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 25/05/2056 Âm lịch 12/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 30/05/2056 Âm lịch 17/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi