Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2056
Tháng 11/2056 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/2056
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/11 (âm lịch 24/09) · 04/11 (âm lịch 27/09) · 05/11 (âm lịch 28/09) · 12/11 (âm lịch 06/10) · 14/11 (âm lịch 08/10) · 18/11 (âm lịch 12/10) · 26/11 (âm lịch 20/10)
7 ngày nên tránh: 06/11 (âm lịch 29/09) · 09/11 (âm lịch 03/10) · 19/11 (âm lịch 13/10) · 22/11 (âm lịch 16/10) · 24/11 (âm lịch 18/10) · 28/11 (âm lịch 22/10) · 30/11 (âm lịch 24/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2056
- Thứ tư, 01/11/2056 Âm lịch 24/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 04/11/2056 Âm lịch 27/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 05/11/2056 Âm lịch 28/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 12/11/2056 Âm lịch 06/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 14/11/2056 Âm lịch 08/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 18/11/2056 Âm lịch 12/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 26/11/2056 Âm lịch 20/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2056
- Thứ hai, 06/11/2056 Âm lịch 29/09 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 09/11/2056 Âm lịch 03/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 19/11/2056 Âm lịch 13/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/11/2056 Âm lịch 16/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 24/11/2056 Âm lịch 18/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 28/11/2056 Âm lịch 22/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/11/2056 Âm lịch 24/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi