Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1951

Tháng 12/1951 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 12/1951

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/12 (âm lịch 04/11) · 05/12 (âm lịch 07/11) · 15/12 (âm lịch 17/11) · 27/12 (âm lịch 29/11) · 31/12 (âm lịch 04/12)

10 ngày nên tránh: 01/12 (âm lịch 03/11) · 04/12 (âm lịch 06/11) · 06/12 (âm lịch 08/11) · 08/12 (âm lịch 10/11) · 13/12 (âm lịch 15/11) · 14/12 (âm lịch 16/11) · 16/12 (âm lịch 18/11) · 24/12 (âm lịch 26/11) · 28/12 (âm lịch 01/12) · 30/12 (âm lịch 03/12)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1951

  • Chủ nhật, 02/12/1951 Âm lịch 04/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Xúc Thủy Long, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 05/12/1951 Âm lịch 07/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức, Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/12/1951 Âm lịch 17/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 27/12/1951 Âm lịch 29/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 31/12/1951 Âm lịch 04/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ích Hậu · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1951

  • Thứ bảy, 01/12/1951 Âm lịch 03/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 04/12/1951 Âm lịch 06/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 06/12/1951 Âm lịch 08/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 08/12/1951 Âm lịch 10/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/12/1951 Âm lịch 15/11 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 14/12/1951 Âm lịch 16/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/12/1951 Âm lịch 18/11 · Ngày Canh Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 24/12/1951 Âm lịch 26/11 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/12/1951 Âm lịch 01/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 30/12/1951 Âm lịch 03/12 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com