Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1935

Tháng 11/1935 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/1935

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/11 (âm lịch 07/10) · 06/11 (âm lịch 11/10) · 14/11 (âm lịch 19/10) · 18/11 (âm lịch 23/10) · 24/11 (âm lịch 29/10)

15 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 06/10) · 05/11 (âm lịch 10/10) · 07/11 (âm lịch 12/10) · 09/11 (âm lịch 14/10) · 12/11 (âm lịch 17/10) · 13/11 (âm lịch 18/10) · 15/11 (âm lịch 20/10) · 16/11 (âm lịch 21/10) · 19/11 (âm lịch 24/10) · 21/11 (âm lịch 26/10) · 25/11 (âm lịch 30/10) · 26/11 (âm lịch 01/11) · 27/11 (âm lịch 02/11) · 28/11 (âm lịch 03/11) · 30/11 (âm lịch 05/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1935

  • Thứ bảy, 02/11/1935 Âm lịch 07/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 06/11/1935 Âm lịch 11/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 14/11/1935 Âm lịch 19/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 18/11/1935 Âm lịch 23/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 24/11/1935 Âm lịch 29/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1935

  • Thứ sáu, 01/11/1935 Âm lịch 06/10 · Ngày Tân Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 05/11/1935 Âm lịch 10/10 · Ngày Ất Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 07/11/1935 Âm lịch 12/10 · Ngày Đinh Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 09/11/1935 Âm lịch 14/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 12/11/1935 Âm lịch 17/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 13/11/1935 Âm lịch 18/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 15/11/1935 Âm lịch 20/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 16/11/1935 Âm lịch 21/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 19/11/1935 Âm lịch 24/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 21/11/1935 Âm lịch 26/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 25/11/1935 Âm lịch 30/10 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 26/11/1935 Âm lịch 01/11 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 27/11/1935 Âm lịch 02/11 · Ngày Đinh Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 28/11/1935 Âm lịch 03/11 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 30/11/1935 Âm lịch 05/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com