Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/1935
Tháng 5/1935 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/1935
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/05 (âm lịch 30/03) · 10/05 (âm lịch 08/04) · 16/05 (âm lịch 14/04) · 18/05 (âm lịch 16/04) · 22/05 (âm lịch 20/04) · 28/05 (âm lịch 26/04) · 30/05 (âm lịch 28/04) · 31/05 (âm lịch 29/04)
10 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 29/03) · 03/05 (âm lịch 01/04) · 05/05 (âm lịch 03/04) · 06/05 (âm lịch 04/04) · 08/05 (âm lịch 06/04) · 13/05 (âm lịch 11/04) · 17/05 (âm lịch 15/04) · 21/05 (âm lịch 19/04) · 26/05 (âm lịch 24/04) · 29/05 (âm lịch 27/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1935
- Thứ năm, 02/05/1935 Âm lịch 30/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 10/05/1935 Âm lịch 08/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 16/05/1935 Âm lịch 14/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 18/05/1935 Âm lịch 16/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 22/05/1935 Âm lịch 20/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 28/05/1935 Âm lịch 26/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/05/1935 Âm lịch 28/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 31/05/1935 Âm lịch 29/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/1935
- Thứ tư, 01/05/1935 Âm lịch 29/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 03/05/1935 Âm lịch 01/04 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 05/05/1935 Âm lịch 03/04 · Ngày Tân Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 06/05/1935 Âm lịch 04/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 08/05/1935 Âm lịch 06/04 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 13/05/1935 Âm lịch 11/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 17/05/1935 Âm lịch 15/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 21/05/1935 Âm lịch 19/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 26/05/1935 Âm lịch 24/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 29/05/1935 Âm lịch 27/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi