Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1936
Tháng 11/1936 có 3 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1936
3 ngày tốt cho cưới hỏi: 11/11 (âm lịch 28/09) · 18/11 (âm lịch 05/10) · 30/11 (âm lịch 17/10)
17 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 18/09) · 02/11 (âm lịch 19/09) · 03/11 (âm lịch 20/09) · 04/11 (âm lịch 21/09) · 05/11 (âm lịch 22/09) · 07/11 (âm lịch 24/09) · 09/11 (âm lịch 26/09) · 10/11 (âm lịch 27/09) · 13/11 (âm lịch 30/09) · 15/11 (âm lịch 02/10) · 19/11 (âm lịch 06/10) · 20/11 (âm lịch 07/10) · 22/11 (âm lịch 09/10) · 24/11 (âm lịch 11/10) · 26/11 (âm lịch 13/10) · 27/11 (âm lịch 14/10) · 29/11 (âm lịch 16/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1936
- Thứ tư, 11/11/1936 Âm lịch 28/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 18/11/1936 Âm lịch 05/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 30/11/1936 Âm lịch 17/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1936
- Chủ nhật, 01/11/1936 Âm lịch 18/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 02/11/1936 Âm lịch 19/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 03/11/1936 Âm lịch 20/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 04/11/1936 Âm lịch 21/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 05/11/1936 Âm lịch 22/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 07/11/1936 Âm lịch 24/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/11/1936 Âm lịch 26/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 10/11/1936 Âm lịch 27/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 13/11/1936 Âm lịch 30/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 15/11/1936 Âm lịch 02/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 19/11/1936 Âm lịch 06/10 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/11/1936 Âm lịch 07/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 22/11/1936 Âm lịch 09/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 24/11/1936 Âm lịch 11/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 26/11/1936 Âm lịch 13/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ sáu, 27/11/1936 Âm lịch 14/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/11/1936 Âm lịch 16/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi