Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 8/1930
Tháng 8/1930 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 8/1930
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/08 (âm lịch 08/06 (nhuận)) · 11/08 (âm lịch 17/06 (nhuận)) · 14/08 (âm lịch 20/06 (nhuận)) · 16/08 (âm lịch 22/06 (nhuận)) · 21/08 (âm lịch 27/06 (nhuận)) · 23/08 (âm lịch 29/06 (nhuận)) · 25/08 (âm lịch 02/07)
9 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 07/06 (nhuận)) · 05/08 (âm lịch 11/06 (nhuận)) · 06/08 (âm lịch 12/06 (nhuận)) · 15/08 (âm lịch 21/06 (nhuận)) · 17/08 (âm lịch 23/06 (nhuận)) · 19/08 (âm lịch 25/06 (nhuận)) · 27/08 (âm lịch 04/07) · 28/08 (âm lịch 05/07) · 30/08 (âm lịch 07/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1930
- Thứ bảy, 02/08/1930 Âm lịch 08/06 (nhuận) · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/08/1930 Âm lịch 17/06 (nhuận) · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 14/08/1930 Âm lịch 20/06 (nhuận) · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Vượng Nhật, Thiên Thương, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 16/08/1930 Âm lịch 22/06 (nhuận) · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 21/08/1930 Âm lịch 27/06 (nhuận) · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 23/08/1930 Âm lịch 29/06 (nhuận) · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 25/08/1930 Âm lịch 02/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/1930
- Thứ sáu, 01/08/1930 Âm lịch 07/06 (nhuận) · Ngày Quý Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 05/08/1930 Âm lịch 11/06 (nhuận) · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 06/08/1930 Âm lịch 12/06 (nhuận) · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/08/1930 Âm lịch 21/06 (nhuận) · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 17/08/1930 Âm lịch 23/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 19/08/1930 Âm lịch 25/06 (nhuận) · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 27/08/1930 Âm lịch 04/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 28/08/1930 Âm lịch 05/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/08/1930 Âm lịch 07/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi