Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 7/1930
Tháng 7/1930 có 9 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 7/1930
9 ngày tốt cho cưới hỏi: 09/07 (âm lịch 14/06) · 11/07 (âm lịch 16/06) · 15/07 (âm lịch 20/06) · 16/07 (âm lịch 21/06) · 18/07 (âm lịch 23/06) · 21/07 (âm lịch 26/06) · 23/07 (âm lịch 28/06) · 27/07 (âm lịch 02/06 (nhuận)) · 28/07 (âm lịch 03/06 (nhuận))
7 ngày nên tránh: 02/07 (âm lịch 07/06) · 03/07 (âm lịch 08/06) · 06/07 (âm lịch 11/06) · 13/07 (âm lịch 18/06) · 24/07 (âm lịch 29/06) · 25/07 (âm lịch 30/06) · 30/07 (âm lịch 05/06 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1930
- Thứ tư, 09/07/1930 Âm lịch 14/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/07/1930 Âm lịch 16/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 15/07/1930 Âm lịch 20/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 16/07/1930 Âm lịch 21/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 18/07/1930 Âm lịch 23/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 21/07/1930 Âm lịch 26/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 23/07/1930 Âm lịch 28/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/07/1930 Âm lịch 02/06 (nhuận) · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/07/1930 Âm lịch 03/06 (nhuận) · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/1930
- Thứ tư, 02/07/1930 Âm lịch 07/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 03/07/1930 Âm lịch 08/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 06/07/1930 Âm lịch 11/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 13/07/1930 Âm lịch 18/06 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/07/1930 Âm lịch 29/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/07/1930 Âm lịch 30/06 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 30/07/1930 Âm lịch 05/06 (nhuận) · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi