Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 1/1930
Tháng 1/1930 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 1/1930
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 16/01 (âm lịch 17/12) · 17/01 (âm lịch 18/12) · 19/01 (âm lịch 20/12) · 22/01 (âm lịch 23/12) · 24/01 (âm lịch 25/12) · 25/01 (âm lịch 26/12) · 29/01 (âm lịch 30/12) · 31/01 (âm lịch 02/01)
10 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 02/12) · 04/01 (âm lịch 05/12) · 07/01 (âm lịch 08/12) · 09/01 (âm lịch 10/12) · 11/01 (âm lịch 12/12) · 13/01 (âm lịch 14/12) · 14/01 (âm lịch 15/12) · 18/01 (âm lịch 19/12) · 26/01 (âm lịch 27/12) · 28/01 (âm lịch 29/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1930
- Thứ năm, 16/01/1930 Âm lịch 17/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 17/01/1930 Âm lịch 18/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 19/01/1930 Âm lịch 20/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 22/01/1930 Âm lịch 23/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 24/01/1930 Âm lịch 25/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 25/01/1930 Âm lịch 26/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 29/01/1930 Âm lịch 30/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 31/01/1930 Âm lịch 02/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/1930
- Thứ tư, 01/01/1930 Âm lịch 02/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 04/01/1930 Âm lịch 05/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 07/01/1930 Âm lịch 08/12 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 09/01/1930 Âm lịch 10/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 11/01/1930 Âm lịch 12/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 13/01/1930 Âm lịch 14/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/01/1930 Âm lịch 15/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 18/01/1930 Âm lịch 19/12 · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 26/01/1930 Âm lịch 27/12 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 28/01/1930 Âm lịch 29/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi