Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1925
Tháng 2/1925 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/1925
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/02 (âm lịch 09/01) · 04/02 (âm lịch 12/01) · 09/02 (âm lịch 17/01) · 16/02 (âm lịch 24/01) · 21/02 (âm lịch 29/01) · 23/02 (âm lịch 01/02) · 27/02 (âm lịch 05/02) · 28/02 (âm lịch 06/02)
14 ngày nên tránh: 02/02 (âm lịch 10/01) · 05/02 (âm lịch 13/01) · 06/02 (âm lịch 14/01) · 07/02 (âm lịch 15/01) · 08/02 (âm lịch 16/01) · 10/02 (âm lịch 18/01) · 11/02 (âm lịch 19/01) · 13/02 (âm lịch 21/01) · 17/02 (âm lịch 25/01) · 19/02 (âm lịch 27/01) · 20/02 (âm lịch 28/01) · 22/02 (âm lịch 30/01) · 24/02 (âm lịch 02/02) · 26/02 (âm lịch 04/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1925
- Chủ nhật, 01/02/1925 Âm lịch 09/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Mã, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 04/02/1925 Âm lịch 12/01 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/02/1925 Âm lịch 17/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 16/02/1925 Âm lịch 24/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 21/02/1925 Âm lịch 29/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 23/02/1925 Âm lịch 01/02 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Thiên Thương, Yếu An, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Dạm ngõ
- Thứ sáu, 27/02/1925 Âm lịch 05/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 28/02/1925 Âm lịch 06/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1925
- Thứ hai, 02/02/1925 Âm lịch 10/01 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 05/02/1925 Âm lịch 13/01 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 06/02/1925 Âm lịch 14/01 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 07/02/1925 Âm lịch 15/01 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 08/02/1925 Âm lịch 16/01 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 10/02/1925 Âm lịch 18/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/02/1925 Âm lịch 19/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 13/02/1925 Âm lịch 21/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/02/1925 Âm lịch 25/01 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 19/02/1925 Âm lịch 27/01 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/02/1925 Âm lịch 28/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 22/02/1925 Âm lịch 30/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 24/02/1925 Âm lịch 02/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 26/02/1925 Âm lịch 04/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi