Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1925
Tháng 11/1925 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1925
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/11 (âm lịch 19/09) · 09/11 (âm lịch 23/09) · 16/11 (âm lịch 01/10) · 28/11 (âm lịch 13/10) · 30/11 (âm lịch 15/10)
14 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 15/09) · 02/11 (âm lịch 16/09) · 03/11 (âm lịch 17/09) · 08/11 (âm lịch 22/09) · 11/11 (âm lịch 25/09) · 13/11 (âm lịch 27/09) · 17/11 (âm lịch 02/10) · 18/11 (âm lịch 03/10) · 20/11 (âm lịch 05/10) · 22/11 (âm lịch 07/10) · 24/11 (âm lịch 09/10) · 25/11 (âm lịch 10/10) · 27/11 (âm lịch 12/10) · 29/11 (âm lịch 14/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1925
- Thứ năm, 05/11/1925 Âm lịch 19/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 09/11/1925 Âm lịch 23/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 16/11/1925 Âm lịch 01/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 28/11/1925 Âm lịch 13/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 30/11/1925 Âm lịch 15/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1925
- Chủ nhật, 01/11/1925 Âm lịch 15/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 02/11/1925 Âm lịch 16/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 03/11/1925 Âm lịch 17/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 08/11/1925 Âm lịch 22/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/11/1925 Âm lịch 25/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 13/11/1925 Âm lịch 27/09 · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/11/1925 Âm lịch 02/10 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 18/11/1925 Âm lịch 03/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/11/1925 Âm lịch 05/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 22/11/1925 Âm lịch 07/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 24/11/1925 Âm lịch 09/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ tư, 25/11/1925 Âm lịch 10/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 27/11/1925 Âm lịch 12/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/11/1925 Âm lịch 14/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi