Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1900

Tháng 11/1900 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/1900

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/11 (âm lịch 16/09) · 13/11 (âm lịch 22/09) · 20/11 (âm lịch 29/09) · 27/11 (âm lịch 06/10)

11 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 12/09) · 09/11 (âm lịch 18/09) · 12/11 (âm lịch 21/09) · 15/11 (âm lịch 24/09) · 16/11 (âm lịch 25/09) · 18/11 (âm lịch 27/09) · 19/11 (âm lịch 28/09) · 22/11 (âm lịch 01/10) · 24/11 (âm lịch 03/10) · 28/11 (âm lịch 07/10) · 29/11 (âm lịch 08/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1900

  • Thứ tư, 07/11/1900 Âm lịch 16/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 13/11/1900 Âm lịch 22/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 20/11/1900 Âm lịch 29/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 27/11/1900 Âm lịch 06/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1900

  • Thứ bảy, 03/11/1900 Âm lịch 12/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 09/11/1900 Âm lịch 18/09 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 12/11/1900 Âm lịch 21/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 15/11/1900 Âm lịch 24/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 16/11/1900 Âm lịch 25/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 18/11/1900 Âm lịch 27/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 19/11/1900 Âm lịch 28/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 22/11/1900 Âm lịch 01/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 24/11/1900 Âm lịch 03/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 28/11/1900 Âm lịch 07/10 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 29/11/1900 Âm lịch 08/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com