Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/1900
Tháng 5/1900 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/1900
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/05 (âm lịch 09/04) · 13/05 (âm lịch 15/04) · 19/05 (âm lịch 21/04) · 21/05 (âm lịch 23/04) · 25/05 (âm lịch 27/04) · 30/05 (âm lịch 03/05)
9 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 04/04) · 03/05 (âm lịch 05/04) · 04/05 (âm lịch 06/04) · 09/05 (âm lịch 11/04) · 11/05 (âm lịch 13/04) · 16/05 (âm lịch 18/04) · 20/05 (âm lịch 22/04) · 24/05 (âm lịch 26/04) · 29/05 (âm lịch 02/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1900
- Thứ hai, 07/05/1900 Âm lịch 09/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 13/05/1900 Âm lịch 15/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 19/05/1900 Âm lịch 21/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 21/05/1900 Âm lịch 23/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 25/05/1900 Âm lịch 27/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 30/05/1900 Âm lịch 03/05 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Âm Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Phổ Hộ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/1900
- Thứ tư, 02/05/1900 Âm lịch 04/04 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 03/05/1900 Âm lịch 05/04 · Ngày Bính Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 04/05/1900 Âm lịch 06/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/05/1900 Âm lịch 11/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/05/1900 Âm lịch 13/04 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/05/1900 Âm lịch 18/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/05/1900 Âm lịch 22/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/05/1900 Âm lịch 26/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 29/05/1900 Âm lịch 02/05 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi