Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1900
Tháng 12/1900 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/1900
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 18/12 (âm lịch 27/10) · 21/12 (âm lịch 30/10) · 25/12 (âm lịch 04/11) · 30/12 (âm lịch 09/11)
15 ngày nên tránh: 01/12 (âm lịch 10/10) · 03/12 (âm lịch 12/10) · 05/12 (âm lịch 14/10) · 06/12 (âm lịch 15/10) · 07/12 (âm lịch 16/10) · 09/12 (âm lịch 18/10) · 14/12 (âm lịch 23/10) · 15/12 (âm lịch 24/10) · 16/12 (âm lịch 25/10) · 19/12 (âm lịch 28/10) · 20/12 (âm lịch 29/10) · 27/12 (âm lịch 06/11) · 28/12 (âm lịch 07/11) · 29/12 (âm lịch 08/11) · 31/12 (âm lịch 10/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1900
- Thứ ba, 18/12/1900 Âm lịch 27/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 21/12/1900 Âm lịch 30/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 25/12/1900 Âm lịch 04/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 30/12/1900 Âm lịch 09/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1900
- Thứ bảy, 01/12/1900 Âm lịch 10/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 03/12/1900 Âm lịch 12/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 05/12/1900 Âm lịch 14/10 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ năm, 06/12/1900 Âm lịch 15/10 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 07/12/1900 Âm lịch 16/10 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 09/12/1900 Âm lịch 18/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 14/12/1900 Âm lịch 23/10 · Ngày Tân Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 15/12/1900 Âm lịch 24/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 16/12/1900 Âm lịch 25/10 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 19/12/1900 Âm lịch 28/10 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 20/12/1900 Âm lịch 29/10 · Ngày Đinh Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 27/12/1900 Âm lịch 06/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 28/12/1900 Âm lịch 07/11 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 29/12/1900 Âm lịch 08/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 31/12/1900 Âm lịch 10/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi