Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 3/1892

Tháng 3/1892 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 3/1892

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/03 (âm lịch 05/02) · 04/03 (âm lịch 06/02) · 15/03 (âm lịch 17/02) · 16/03 (âm lịch 18/02) · 21/03 (âm lịch 23/02) · 24/03 (âm lịch 26/02) · 27/03 (âm lịch 29/02)

12 ngày nên tránh: 06/03 (âm lịch 08/02) · 07/03 (âm lịch 09/02) · 08/03 (âm lịch 10/02) · 11/03 (âm lịch 13/02) · 12/03 (âm lịch 14/02) · 13/03 (âm lịch 15/02) · 17/03 (âm lịch 19/02) · 18/03 (âm lịch 20/02) · 20/03 (âm lịch 22/02) · 22/03 (âm lịch 24/02) · 23/03 (âm lịch 25/02) · 29/03 (âm lịch 02/03)

Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1892

  • Thứ năm, 03/03/1892 Âm lịch 05/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Mã, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Phục Nhật, Bạch Hổ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 04/03/1892 Âm lịch 06/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Ngũ Mộ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 15/03/1892 Âm lịch 17/02 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 16/03/1892 Âm lịch 18/02 · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 21/03/1892 Âm lịch 23/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 24/03/1892 Âm lịch 26/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 27/03/1892 Âm lịch 29/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/1892

  • Chủ nhật, 06/03/1892 Âm lịch 08/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 07/03/1892 Âm lịch 09/02 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 08/03/1892 Âm lịch 10/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 11/03/1892 Âm lịch 13/02 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 12/03/1892 Âm lịch 14/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 13/03/1892 Âm lịch 15/02 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 17/03/1892 Âm lịch 19/02 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 18/03/1892 Âm lịch 20/02 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 20/03/1892 Âm lịch 22/02 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 22/03/1892 Âm lịch 24/02 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Dạm ngõ
  • Thứ tư, 23/03/1892 Âm lịch 25/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 29/03/1892 Âm lịch 02/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com