Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1892
Tháng 11/1892 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1892
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/11 (âm lịch 12/09) · 08/11 (âm lịch 19/09) · 18/11 (âm lịch 29/09) · 20/11 (âm lịch 02/10) · 22/11 (âm lịch 04/10) · 26/11 (âm lịch 08/10)
11 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 14/09) · 09/11 (âm lịch 20/09) · 10/11 (âm lịch 21/09) · 11/11 (âm lịch 22/09) · 12/11 (âm lịch 23/09) · 14/11 (âm lịch 25/09) · 16/11 (âm lịch 27/09) · 17/11 (âm lịch 28/09) · 19/11 (âm lịch 01/10) · 21/11 (âm lịch 03/10) · 29/11 (âm lịch 11/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1892
- Thứ ba, 01/11/1892 Âm lịch 12/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/11/1892 Âm lịch 19/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 18/11/1892 Âm lịch 29/09 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Dạm ngõ
- Chủ nhật, 20/11/1892 Âm lịch 02/10 · Ngày Bính Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 22/11/1892 Âm lịch 04/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Phổ Hộ, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 26/11/1892 Âm lịch 08/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1892
- Thứ năm, 03/11/1892 Âm lịch 14/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/11/1892 Âm lịch 20/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 10/11/1892 Âm lịch 21/09 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/11/1892 Âm lịch 22/09 · Ngày Đinh Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 12/11/1892 Âm lịch 23/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 14/11/1892 Âm lịch 25/09 · Ngày Canh Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/11/1892 Âm lịch 27/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Dạm ngõ
- Thứ năm, 17/11/1892 Âm lịch 28/09 · Ngày Quý Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 19/11/1892 Âm lịch 01/10 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 21/11/1892 Âm lịch 03/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 29/11/1892 Âm lịch 11/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi