Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1892
Tháng 10/1892 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 10/1892
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/10 (âm lịch 15/08) · 08/10 (âm lịch 18/08) · 11/10 (âm lịch 21/08) · 14/10 (âm lịch 24/08) · 17/10 (âm lịch 27/08) · 28/10 (âm lịch 08/09) · 31/10 (âm lịch 11/09)
11 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 11/08) · 10/10 (âm lịch 20/08) · 12/10 (âm lịch 22/08) · 15/10 (âm lịch 25/08) · 16/10 (âm lịch 26/08) · 20/10 (âm lịch 30/08) · 22/10 (âm lịch 02/09) · 23/10 (âm lịch 03/09) · 24/10 (âm lịch 04/09) · 25/10 (âm lịch 05/09) · 26/10 (âm lịch 06/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1892
- Thứ tư, 05/10/1892 Âm lịch 15/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 08/10/1892 Âm lịch 18/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 11/10/1892 Âm lịch 21/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 14/10/1892 Âm lịch 24/08 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 17/10/1892 Âm lịch 27/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 28/10/1892 Âm lịch 08/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 31/10/1892 Âm lịch 11/09 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1892
- Thứ bảy, 01/10/1892 Âm lịch 11/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 10/10/1892 Âm lịch 20/08 · Ngày Ất Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 12/10/1892 Âm lịch 22/08 · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 15/10/1892 Âm lịch 25/08 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 16/10/1892 Âm lịch 26/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 20/10/1892 Âm lịch 30/08 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 22/10/1892 Âm lịch 02/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 23/10/1892 Âm lịch 03/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 24/10/1892 Âm lịch 04/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 25/10/1892 Âm lịch 05/09 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 26/10/1892 Âm lịch 06/09 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi