Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 3/1884
Tháng 3/1884 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 3/1884
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/03 (âm lịch 06/02) · 06/03 (âm lịch 09/02) · 09/03 (âm lịch 12/02) · 10/03 (âm lịch 13/02) · 18/03 (âm lịch 21/02) · 22/03 (âm lịch 25/02)
9 ngày nên tránh: 02/03 (âm lịch 05/02) · 05/03 (âm lịch 08/02) · 11/03 (âm lịch 14/02) · 14/03 (âm lịch 17/02) · 15/03 (âm lịch 18/02) · 19/03 (âm lịch 22/02) · 20/03 (âm lịch 23/02) · 26/03 (âm lịch 29/02) · 31/03 (âm lịch 05/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1884
- Thứ hai, 03/03/1884 Âm lịch 06/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 06/03/1884 Âm lịch 09/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 09/03/1884 Âm lịch 12/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 10/03/1884 Âm lịch 13/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 18/03/1884 Âm lịch 21/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 22/03/1884 Âm lịch 25/02 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/1884
- Chủ nhật, 02/03/1884 Âm lịch 05/02 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 05/03/1884 Âm lịch 08/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 11/03/1884 Âm lịch 14/02 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 14/03/1884 Âm lịch 17/02 · Ngày Quý Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 15/03/1884 Âm lịch 18/02 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 19/03/1884 Âm lịch 22/02 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 20/03/1884 Âm lịch 23/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 26/03/1884 Âm lịch 29/02 · Ngày Ất Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 31/03/1884 Âm lịch 05/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi