Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 8/1884

Tháng 8/1884 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 8/1884

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/08 (âm lịch 12/06) · 11/08 (âm lịch 21/06) · 14/08 (âm lịch 24/06) · 16/08 (âm lịch 26/06) · 22/08 (âm lịch 02/07) · 23/08 (âm lịch 03/07) · 25/08 (âm lịch 05/07)

10 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 11/06) · 05/08 (âm lịch 15/06) · 06/08 (âm lịch 16/06) · 07/08 (âm lịch 17/06) · 15/08 (âm lịch 25/06) · 17/08 (âm lịch 27/06) · 19/08 (âm lịch 29/06) · 27/08 (âm lịch 07/07) · 28/08 (âm lịch 08/07) · 30/08 (âm lịch 10/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1884

  • Thứ bảy, 02/08/1884 Âm lịch 12/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 11/08/1884 Âm lịch 21/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 14/08/1884 Âm lịch 24/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Vượng Nhật, Thiên Thương, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 16/08/1884 Âm lịch 26/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 22/08/1884 Âm lịch 02/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 23/08/1884 Âm lịch 03/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 25/08/1884 Âm lịch 05/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/1884

  • Thứ sáu, 01/08/1884 Âm lịch 11/06 · Ngày Quý Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 05/08/1884 Âm lịch 15/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 06/08/1884 Âm lịch 16/06 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 07/08/1884 Âm lịch 17/06 · Ngày Kỷ Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ sáu, 15/08/1884 Âm lịch 25/06 · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 17/08/1884 Âm lịch 27/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 19/08/1884 Âm lịch 29/06 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 27/08/1884 Âm lịch 07/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 28/08/1884 Âm lịch 08/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 30/08/1884 Âm lịch 10/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com