Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/1840
Tháng 9/1840 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/1840
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/09 (âm lịch 07/08) · 05/09 (âm lịch 10/08) · 08/09 (âm lịch 13/08) · 20/09 (âm lịch 25/08) · 30/09 (âm lịch 05/09)
8 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 06/08) · 03/09 (âm lịch 08/08) · 04/09 (âm lịch 09/08) · 06/09 (âm lịch 11/08) · 14/09 (âm lịch 19/08) · 16/09 (âm lịch 21/08) · 19/09 (âm lịch 24/08) · 25/09 (âm lịch 30/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1840
- Thứ tư, 02/09/1840 Âm lịch 07/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 05/09/1840 Âm lịch 10/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Chu Tước, Ngũ Hư, Thất Phù · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/09/1840 Âm lịch 13/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/09/1840 Âm lịch 25/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 30/09/1840 Âm lịch 05/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/1840
- Thứ ba, 01/09/1840 Âm lịch 06/08 · Ngày Quý Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 03/09/1840 Âm lịch 08/08 · Ngày Ất Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 04/09/1840 Âm lịch 09/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 06/09/1840 Âm lịch 11/08 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/09/1840 Âm lịch 19/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/09/1840 Âm lịch 21/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 19/09/1840 Âm lịch 24/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/09/1840 Âm lịch 30/08 · Ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi