Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1840
Tháng 12/1840 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/1840
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/12 (âm lịch 08/11) · 04/12 (âm lịch 11/11) · 08/12 (âm lịch 15/11) · 20/12 (âm lịch 27/11)
13 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 09/11) · 03/12 (âm lịch 10/11) · 06/12 (âm lịch 13/11) · 09/12 (âm lịch 16/11) · 11/12 (âm lịch 18/11) · 16/12 (âm lịch 23/11) · 17/12 (âm lịch 24/11) · 18/12 (âm lịch 25/11) · 21/12 (âm lịch 28/11) · 23/12 (âm lịch 30/11) · 28/12 (âm lịch 05/12) · 29/12 (âm lịch 06/12) · 30/12 (âm lịch 07/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1840
- Thứ ba, 01/12/1840 Âm lịch 08/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 04/12/1840 Âm lịch 11/11 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/12/1840 Âm lịch 15/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/12/1840 Âm lịch 27/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1840
- Thứ tư, 02/12/1840 Âm lịch 09/11 · Ngày Ất Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 03/12/1840 Âm lịch 10/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 06/12/1840 Âm lịch 13/11 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/12/1840 Âm lịch 16/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/12/1840 Âm lịch 18/11 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 16/12/1840 Âm lịch 23/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 17/12/1840 Âm lịch 24/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 18/12/1840 Âm lịch 25/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 21/12/1840 Âm lịch 28/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 23/12/1840 Âm lịch 30/11 · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/12/1840 Âm lịch 05/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 29/12/1840 Âm lịch 06/12 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 30/12/1840 Âm lịch 07/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi