Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 3/1840
Tháng 3/1840 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 3/1840
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/03 (âm lịch 28/01) · 09/03 (âm lịch 06/02) · 13/03 (âm lịch 10/02) · 18/03 (âm lịch 15/02) · 21/03 (âm lịch 18/02) · 24/03 (âm lịch 21/02) · 25/03 (âm lịch 22/02) · 30/03 (âm lịch 27/02)
11 ngày nên tránh: 02/03 (âm lịch 29/01) · 03/03 (âm lịch 30/01) · 04/03 (âm lịch 01/02) · 05/03 (âm lịch 02/02) · 06/03 (âm lịch 03/02) · 10/03 (âm lịch 07/02) · 11/03 (âm lịch 08/02) · 17/03 (âm lịch 14/02) · 22/03 (âm lịch 19/02) · 23/03 (âm lịch 20/02) · 29/03 (âm lịch 26/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/1840
- Chủ nhật, 01/03/1840 Âm lịch 28/01 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/03/1840 Âm lịch 06/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 13/03/1840 Âm lịch 10/02 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 18/03/1840 Âm lịch 15/02 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Bất Tương, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 21/03/1840 Âm lịch 18/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tiểu Hội · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 24/03/1840 Âm lịch 21/02 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 25/03/1840 Âm lịch 22/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Đính ước
- Thứ hai, 30/03/1840 Âm lịch 27/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Tư Mệnh · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 3/1840
- Thứ hai, 02/03/1840 Âm lịch 29/01 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 03/03/1840 Âm lịch 30/01 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 04/03/1840 Âm lịch 01/02 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 05/03/1840 Âm lịch 02/02 · Ngày Quý Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 06/03/1840 Âm lịch 03/02 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 10/03/1840 Âm lịch 07/02 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/03/1840 Âm lịch 08/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/03/1840 Âm lịch 14/02 · Ngày Ất Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 22/03/1840 Âm lịch 19/02 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 23/03/1840 Âm lịch 20/02 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/03/1840 Âm lịch 26/02 · Ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi